โปรแกรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โปรแกรม nghĩa là chương trình.
Nghĩa của โปรแกรม
Danh từ
- Chương trình.
Câu ví dụ với โปรแกรม
- ไม่สามารถเรียกใช้โปรแกรมนี้ในโหมด DOS ได้ Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ program (various senses)
Câu hỏi thường gặp
โปรแกรม nghĩa là gì?
โปรแกรม (danh từ) nghĩa là chương trình.
โปรแกรม đọc thế nào?
โปรแกรม đọc là bproo-grɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-kraem; 2 âm tiết: bproo (thanh trung), grɛm (thanh trung).