TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปรแกรม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bproo-grɛmRTGS pro-kraem /proː˧.krɛm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปฺรbproothanh trungphụ âm trungแกฺร็มgrɛmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปรแกรม nghĩa là chương trình.

Nghĩa của โปรแกรม

Danh từ

  1. Chương trình.

Câu ví dụ với โปรแกรม

  • ไม่สามารถเรียกใช้โปรแกรมนี้ในโหมด DOS ได้ Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ program (various senses)

Câu hỏi thường gặp

โปรแกรม nghĩa là gì?

โปรแกรม (danh từ) nghĩa là chương trình.

โปรแกรม đọc thế nào?

โปรแกรม đọc là bproo-grɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-kraem; 2 âm tiết: bproo (thanh trung), grɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.