TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cơ tiếng Thái là gì?

"cơ" trong tiếng Thái là กล้ามเนื้อ (danh từ), กล้าม (danh từ).

กล้ามเนื้อ Danh từ

glâam-nʉ́ʉaRTGS klam-nuea giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ, bắp thịt, cơ bắp.

Xem đầy đủ từ "กล้ามเนื้อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กล้าม Danh từ

glâamRTGS klam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ, bắp thịt, cơ bắp.

Xem đầy đủ từ "กล้าม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ tiếng Thái là gì?

"cơ" trong tiếng Thái là กล้ามเนื้อ (glâam-nʉ́ʉa) (danh từ), กล้าม (glâam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.