Cơ tiếng Thái là gì?
"cơ" trong tiếng Thái là กล้ามเนื้อ (danh từ), กล้าม (danh từ).
กล้ามเนื้อ Danh từ
glâam-nʉ́ʉaRTGS klam-nuea giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
Xem đầy đủ từ "กล้ามเนื้อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
กล้าม Danh từ
glâamRTGS klam giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ tiếng Thái là gì?
"cơ" trong tiếng Thái là กล้ามเนื้อ (glâam-nʉ́ʉa) (danh từ), กล้าม (glâam) (danh từ).