โพแดง
poo-dɛɛngRTGS pho-daeng
/pʰoː˧.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
โพpoothanh trungphụ âm thấpแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โพแดง nghĩa là cơ.
Nghĩa của โพแดง
Danh từ
- Cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart
Câu hỏi thường gặp
โพแดง nghĩa là gì?
โพแดง (danh từ) nghĩa là cơ.
โพแดง đọc thế nào?
โพแดง đọc là poo-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-daeng; 2 âm tiết: poo (thanh trung), dɛɛng (thanh trung).