TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้าม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
glâamRTGS klam /klaːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล้ามglâamthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: มัด, ชิ้น

กล้าม nghĩa là cơ, bắp thịt.

Nghĩa của กล้าม

Danh từ

  1. Cơ, bắp thịt, cơ bắp.

Từ ghép có กล้าม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscle; coconut's kernel

Câu hỏi thường gặp

กล้าม nghĩa là gì?

กล้าม (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt.

กล้าม đọc thế nào?

กล้าม đọc là glâam (phiên âm có dấu thanh), RTGS klam; 1 âm tiết: glâam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.