กล้าม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
glâamRTGS klam
/klaːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺล้ามglâamthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: มัด, ชิ้น
กล้าม nghĩa là cơ, bắp thịt.
Nghĩa của กล้าม
Danh từ
- Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
Từ ghép có กล้าม
- กล้ามเนื้อ — Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
- เสื้อกล้าม — Áo mai ô, áo may ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscle; coconut's kernel
Câu hỏi thường gặp
กล้าม nghĩa là gì?
กล้าม (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt.
กล้าม đọc thế nào?
กล้าม đọc là glâam (phiên âm có dấu thanh), RTGS klam; 1 âm tiết: glâam (thanh xuống).