Có tiếng Thái là gì?
"có" trong tiếng Thái là อยู่ (động từ), มี (động từ), เกิดขึ้น (động từ).
อยู่ Động từ
yùuRTGS yu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có.
- มีใครอยู่ที่นี่ไหม? Có ai ở đây không?
มี Động từ
miiRTGS mi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có.
- ในทะเลมีหมู่เกาะต่าง ๆ มากมาย Trên biển có những hòn đảo.
- มีใครอยู่บ้านไหม? Có ai ở nhà không?
เกิดขึ้น Động từ
gə̀ət-kʉ̂nRTGS koet-khuen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có.
- ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có tiếng Thái là gì?
"có" trong tiếng Thái là อยู่ (yùu) (động từ), มี (mii) (động từ), เกิดขึ้น (gə̀ət-kʉ̂n) (động từ).