TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Có tiếng Thái là gì?

"có" trong tiếng Thái là อยู่ (động từ), มี (động từ), เกิดขึ้น (động từ).

อยู่ Động từ

yùuRTGS yu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • มีใครอยู่ที่นี่ไหม? Có ai ở đây không?

Xem đầy đủ từ "อยู่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มี Động từ

miiRTGS mi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • ในทะเลมีหมู่เกาะต่าง ๆ มากมาย Trên biển có những hòn đảo.
  • มีใครอยู่บ้านไหม? Có ai ở nhà không?

Xem đầy đủ từ "มี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เกิดขึ้น Động từ

gə̀ət-kʉ̂nRTGS koet-khuen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến

Xem đầy đủ từ "เกิดขึ้น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có tiếng Thái là gì?

"có" trong tiếng Thái là อยู่ (yùu) (động từ), มี (mii) (động từ), เกิดขึ้น (gə̀ət-kʉ̂n) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.