TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cách tiếng Thái là gì?

"cách" trong tiếng Thái là วิธี (danh từ), วิถี (danh từ), การก (danh từ).

วิธี Danh từ

wí-tiiRTGS wi-thi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

  • เธอกำลังเรียนวิธีขับรถ Cô ấy đang học cách lái xe.

Xem đầy đủ từ "วิธี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

วิถี Danh từ

wí-tǐiRTGS wi-thi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

Xem đầy đủ từ "วิถี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

การก Danh từ

gaa-rókRTGS ka-rok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

Xem đầy đủ từ "การก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách tiếng Thái là gì?

"cách" trong tiếng Thái là วิธี (wí-tii) (danh từ), วิถี (wí-tǐi) (danh từ), การก (gaa-rók) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.