การก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การก nghĩa là cách.
Nghĩa của การก
Danh từ
- Cách.
Câu ví dụ với การก
- การกุศลเริ่มต้นที่บ้าน Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grammatical case.
Câu hỏi thường gặp
การก nghĩa là gì?
การก (danh từ) nghĩa là cách.
การก đọc thế nào?
การก đọc là gaa-rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-rok; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), rók (thanh cao).