TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaa-rókRTGS ka-rok /kaː˧.rok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungรกrókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การก nghĩa là cách.

Nghĩa của การก

Danh từ

  1. Cách.

Câu ví dụ với การก

  • การกุศลเริ่มต้นที่บ้าน Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grammatical case.

Câu hỏi thường gặp

การก nghĩa là gì?

การก (danh từ) nghĩa là cách.

การก đọc thế nào?

การก đọc là gaa-rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-rok; 2 âm tiết: gaa (thanh trung), rók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.