TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Biết ơn tiếng Thái là gì?

"biết ơn" trong tiếng Thái là ขอบใจ (động từ), กตัญญู (tính từ), ขอบพระคุณ (động từ).

ขอบใจ Động từ

kɔ̀ɔp-jaiRTGS khop-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn, biết ơn.

Xem đầy đủ từ "ขอบใจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กตัญญู Tính từ

gà-dtan-yuuRTGS ka-tan-yu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết ơn.

Xem đầy đủ từ "กตัญญู": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ขอบพระคุณ Động từ

kɔ̀ɔp-prá-kunRTGS khop-phra-khun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn, biết ơn.

Xem đầy đủ từ "ขอบพระคุณ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biết ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biết ơn tiếng Thái là gì?

"biết ơn" trong tiếng Thái là ขอบใจ (kɔ̀ɔp-jai) (động từ), กตัญญู (gà-dtan-yuu) (tính từ), ขอบพระคุณ (kɔ̀ɔp-prá-kun) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.