TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bảng tiếng Thái là gì?

"bảng" trong tiếng Thái là ตาราง (danh từ), ปอนด์ (danh từ), กระดาน (danh từ).

ตาราง Danh từ

dtaa-raangRTGS ta-rang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, bảng kế, biểu.

Xem đầy đủ từ "ตาราง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปอนด์ Danh từ

bpɔɔnRTGS pon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

Xem đầy đủ từ "ปอนด์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กระดาน Danh từ

grà-daanRTGS kra-dan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, ván, phiến.

Xem đầy đủ từ "กระดาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng tiếng Thái là gì?

"bảng" trong tiếng Thái là ตาราง (dtaa-raang) (danh từ), ปอนด์ (bpɔɔn) (danh từ), กระดาน (grà-daan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.