Bài hát tiếng Thái là gì?
"bài hát" trong tiếng Thái là เพลง (danh từ).
เพลง Danh từ
pleengRTGS phleng giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài hát tiếng Thái là gì?
"bài hát" trong tiếng Thái là เพลง (pleeng) (danh từ).