Ổ khóa tiếng Thái là gì?
"ổ khóa" trong tiếng Thái là ล็อก (danh từ).
ล็อก Danh từ
lɔ́kRTGS lok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa, ổ khóa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổ khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổ khóa tiếng Thái là gì?
"ổ khóa" trong tiếng Thái là ล็อก (lɔ́k) (danh từ).