TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประแจ

bprà-jɛɛRTGS pra-chae /pra˨˩.t͡ɕɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungแจjɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประแจ nghĩa là khóa, ổ khóa, mỏ lết, cờ lê.

Nghĩa của ประแจ

Danh từ

  1. Khóa, ổ khóa.
  2. Mỏ lết, cờ lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lock; spanner, wrench

Câu hỏi thường gặp

ประแจ nghĩa là gì?

ประแจ (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa, mỏ lết, cờ lê.

ประแจ đọc thế nào?

ประแจ đọc là bprà-jɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-chae; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), jɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.