ประแจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประแจ nghĩa là khóa, ổ khóa, mỏ lết, cờ lê.
Nghĩa của ประแจ
Danh từ
- Khóa, ổ khóa.
- Mỏ lết, cờ lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lock; spanner, wrench
Câu hỏi thường gặp
ประแจ nghĩa là gì?
ประแจ (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa, mỏ lết, cờ lê.
ประแจ đọc thế nào?
ประแจ đọc là bprà-jɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-chae; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), jɛɛ (thanh trung).