TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đồng tiếng Thái là gì?

"đồng" trong tiếng Thái là ดอลลาร์ (danh từ), ทองแดง (danh từ).

ดอลลาร์ Danh từ

dɔn-lâaRTGS don-la giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng, đô la, đô-la, đồng Mỹ.

Xem đầy đủ từ "ดอลลาร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ทองแดง Danh từ

tɔɔng-dɛɛngRTGS thong-daeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng.

Xem đầy đủ từ "ทองแดง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng tiếng Thái là gì?

"đồng" trong tiếng Thái là ดอลลาร์ (dɔn-lâa) (danh từ), ทองแดง (tɔɔng-dɛɛng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.