TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทองแดง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tɔɔng-dɛɛngRTGS thong-daeng /tʰɔːŋ˧.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทองtɔɔngthanh trungphụ âm thấpแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทองแดง nghĩa là đồng.

Nghĩa của ทองแดง

Danh từ

  1. Đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copper; the speaking in the Southern Thai dialect mixed with the Central Thai dialect; the cricket Teleogryllus mitratus of the family Gryllidae; monorchism.

Câu hỏi thường gặp

ทองแดง nghĩa là gì?

ทองแดง (danh từ) nghĩa là đồng.

ทองแดง đọc thế nào?

ทองแดง đọc là tɔɔng-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong-daeng; 2 âm tiết: tɔɔng (thanh trung), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.