TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Để tiếng Thái là gì?

"để" trong tiếng Thái là ให้ (động từ), วาง (động từ).

ให้ Động từ

hâiRTGS hai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở, để.

  • ทำไมรัฐบาลสหรัฐปล่อยให้คนมีปืน? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng?

Xem đầy đủ từ "ให้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

วาง Động từ

waangRTGS wang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để, đặt.

Xem đầy đủ từ "วาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Để tiếng Thái là gì?

"để" trong tiếng Thái là ให้ (hâi) (động từ), วาง (waang) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.