TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Được tiếng Thái là gì?

"được" trong tiếng Thái là ได้ (động từ), สามารถ (động từ).

ได้ Động từ

dâaiRTGS dai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, được.

  • ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโร Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
  • เด็กทุกคนสามารถทำได้ Trẻ con đều làm được.

Xem đầy đủ từ "ได้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สามารถ Động từ

sǎa-mâatRTGS sa-mat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, được.

  • เด็กทุกคนสามารถทำได้ Trẻ con đều làm được.

Xem đầy đủ từ "สามารถ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được tiếng Thái là gì?

"được" trong tiếng Thái là ได้ (dâai) (động từ), สามารถ (sǎa-mâat) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.