Đá tiếng Thái là gì?
"đá" trong tiếng Thái là หิน (danh từ), น้ำแข็ง (danh từ), เตะ (động từ).
หิน Danh từ
hǐnRTGS hin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
น้ำแข็ง Danh từ
nám-kɛ̌ngRTGS nam-khaeng giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, đá.
เตะ Động từ
dtèRTGS te giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
ศิลา Danh từ
sì-laaRTGS si-la giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
Câu hỏi thường gặp
Đá tiếng Thái là gì?
"đá" trong tiếng Thái là หิน (hǐn) (danh từ), น้ำแข็ง (nám-kɛ̌ng) (danh từ), เตะ (dtè) (động từ).