TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ô tô buýt tiếng Thái là gì?

"ô tô buýt" trong tiếng Thái là รถเมล์ (danh từ), บัส (danh từ).

รถเมล์ Danh từ

rót-meeRTGS rot-me giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô tô buýt, buýt.

Xem đầy đủ từ "รถเมล์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

บัส Danh từ

bátRTGS bat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe buýt, ô tô buýt, buýt.

Xem đầy đủ từ "บัส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô tô buýt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ô tô buýt tiếng Thái là gì?

"ô tô buýt" trong tiếng Thái là รถเมล์ (rót-mee) (danh từ), บัส (bát) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.