TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไหว้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wâaiRTGS wai /waːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ว่ายwâaithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไหว้ nghĩa là vái.

Nghĩa của ไหว้

Danh từ

  1. Vái.

Từ ghép có ไหว้

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wai, an expression of respect or reverence by pressing the palms together, accompanied by a bow if rendered to a person of higher status or to a sacred figure or object.
  • Động từ to perform a wai; to pay respect, with or as if with a wai; to have respect or reverence (for); to make an earnest entreaty; to worship

Câu hỏi thường gặp

ไหว้ nghĩa là gì?

ไหว้ (danh từ) nghĩa là vái.

ไหว้ đọc thế nào?

ไหว้ đọc là wâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai; 1 âm tiết: wâai (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.