ไหล่
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
làiRTGS lai
/laj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ไหฺล่làithanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไหล่ nghĩa là vai.
Nghĩa của ไหล่
Danh từ
- Vai.
Từ ghép có ไหล่
- ไหล่ทวีป — Thềm lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoulder
Câu hỏi thường gặp
ไหล่ nghĩa là gì?
ไหล่ (danh từ) nghĩa là vai.
ไหล่ đọc thế nào?
ไหล่ đọc là lài (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai; 1 âm tiết: lài (thanh thấp).