TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไหล่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
làiRTGS lai /laj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไหฺล่làithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไหล่ nghĩa là vai.

Nghĩa của ไหล่

Danh từ

  1. Vai.

Từ ghép có ไหล่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoulder

Câu hỏi thường gặp

ไหล่ nghĩa là gì?

ไหล่ (danh từ) nghĩa là vai.

ไหล่ đọc thế nào?

ไหล่ đọc là lài (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai; 1 âm tiết: lài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.