TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไหล่ทวีป

lài-tá-wîipRTGS lai-tha-wip /laj˨˩.tʰa˦˥.wiːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไหฺล่làithanh thấpphụ âm caoทะtáthanh caophụ âm thấpวีบwîipthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไหล่ทวีป nghĩa là thềm lục địa.

Nghĩa của ไหล่ทวีป

Danh từ

  1. Thềm lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continental shelf.

Câu hỏi thường gặp

ไหล่ทวีป nghĩa là gì?

ไหล่ทวีป (danh từ) nghĩa là thềm lục địa.

ไหล่ทวีป đọc thế nào?

ไหล่ทวีป đọc là lài-tá-wîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-tha-wip; 3 âm tiết: lài (thanh thấp), tá (thanh cao), wîip (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.