TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไรเฟิล

rai-fə̂lRTGS rai-foel /raj˧.fɤl˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไรraithanh trungphụ âm thấpเฟิ็่ลfə̂lthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กระบอก

ไรเฟิล nghĩa là súng trường.

Nghĩa của ไรเฟิล

Danh từ

  1. Súng trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rifle

Câu hỏi thường gặp

ไรเฟิล nghĩa là gì?

ไรเฟิล (danh từ) nghĩa là súng trường.

ไรเฟิล đọc thế nào?

ไรเฟิล đọc là rai-fə̂l (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-foel; 2 âm tiết: rai (thanh trung), fə̂l (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.