TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม้บรรทัด

máai-ban-tátRTGS mai-ban-that /maːj˦˥.ban˧.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้ายmáaithanh caophụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม, อัน

ไม้บรรทัด nghĩa là thước kẻ, thước.

Nghĩa của ไม้บรรทัด

Danh từ

  1. Thước kẻ, thước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruler: strip used for drawing lines, measuring, etc.; norm (of oneself)

Câu hỏi thường gặp

ไม้บรรทัด nghĩa là gì?

ไม้บรรทัด (danh từ) nghĩa là thước kẻ, thước.

ไม้บรรทัด đọc thế nào?

ไม้บรรทัด đọc là máai-ban-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-ban-that; 3 âm tiết: máai (thanh cao), ban (thanh trung), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.