TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม้กวาด

mái-gwàatRTGS mai-kwat /maj˦˥.kwaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไม้máithanh caophụ âm thấpกฺวาดgwàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

ไม้กวาด nghĩa là chổi.

Nghĩa của ไม้กวาด

Danh từ

  1. Chổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broom.

Câu hỏi thường gặp

ไม้กวาด nghĩa là gì?

ไม้กวาด (danh từ) nghĩa là chổi.

ไม้กวาด đọc thế nào?

ไม้กวาด đọc là mái-gwàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-kwat; 2 âm tiết: mái (thanh cao), gwàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.