TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟท้าย

fai-táaiRTGS fai-thai /faj˧.tʰaːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpท้ายtáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง

ไฟท้าย nghĩa là đèn hậu.

Nghĩa của ไฟท้าย

Danh từ

  1. Đèn hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taillight.

Câu hỏi thường gặp

ไฟท้าย nghĩa là gì?

ไฟท้าย (danh từ) nghĩa là đèn hậu.

ไฟท้าย đọc thế nào?

ไฟท้าย đọc là fai-táai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-thai; 2 âm tiết: fai (thanh trung), táai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.