TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไผ่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pàiRTGS phai /pʰaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไผ่pàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น, กอ, ลำ

ไผ่ nghĩa là tre.

Nghĩa của ไผ่

Danh từ

  1. Tre.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bamboo

Câu hỏi thường gặp

ไผ่ nghĩa là gì?

ไผ่ (danh từ) nghĩa là tre.

ไผ่ đọc thế nào?

ไผ่ đọc là pài (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai; 1 âm tiết: pài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.