ไต
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtaiRTGS tai
/taj˧/ giọng máy của trình duyệt
ไตdtaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไต nghĩa là thận.
Nghĩa của ไต
Danh từ
- Thận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไต
Đồng nghĩa
Từ ghép có ไต
- ต่อมหมวกไต — Tuyến thượng thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kidney; wen; hard tissue
Câu hỏi thường gặp
ไต nghĩa là gì?
ไต (danh từ) nghĩa là thận.
ไต đọc thế nào?
ไต đọc là dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tai; 1 âm tiết: dtai (thanh trung).