TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบเสร็จ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bai-sètRTGS bai-set /baj˧.set̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungเส็ดsètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

ใบเสร็จ nghĩa là biên lai, biên nhận.

Nghĩa của ใบเสร็จ

Danh từ

  1. Biên lai, biên nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receipt.

Câu hỏi thường gặp

ใบเสร็จ nghĩa là gì?

ใบเสร็จ (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.

ใบเสร็จ đọc thế nào?

ใบเสร็จ đọc là bai-sèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-set; 2 âm tiết: bai (thanh trung), sèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.