ใบอนุญาต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใบอนุญาต nghĩa là sự cho phép, giấy phép, bằng.
Nghĩa của ใบอนุญาต
Danh từ
- Sự cho phép.
- Giấy phép, bằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permit, license
Câu hỏi thường gặp
ใบอนุญาต nghĩa là gì?
ใบอนุญาต (danh từ) nghĩa là sự cho phép, giấy phép, bằng.
ใบอนุญาต đọc thế nào?
ใบอนุญาต đọc là bai-à-nú-yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-a-nu-yat; 4 âm tiết: bai (thanh trung), à (thanh thấp), nú (thanh cao), yâat (thanh xuống).