TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบอนุญาต

bai-à-nú-yâatRTGS bai-a-nu-yat /baj˧.ʔa˨˩.nu˦˥.jaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungอะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpยาดyâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

ใบอนุญาต nghĩa là sự cho phép, giấy phép, bằng.

Nghĩa của ใบอนุญาต

Danh từ

  1. Sự cho phép.
  2. Giấy phép, bằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permit, license

Câu hỏi thường gặp

ใบอนุญาต nghĩa là gì?

ใบอนุญาต (danh từ) nghĩa là sự cho phép, giấy phép, bằng.

ใบอนุญาต đọc thế nào?

ใบอนุญาต đọc là bai-à-nú-yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-a-nu-yat; 4 âm tiết: bai (thanh trung), à (thanh thấp), nú (thanh cao), yâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.