ใบปลิว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใบปลิว nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.
Nghĩa của ใบปลิว
Danh từ
- Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbill; leaflet; flyer.
Câu hỏi thường gặp
ใบปลิว nghĩa là gì?
ใบปลิว (danh từ) nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.
ใบปลิว đọc thế nào?
ใบปลิว đọc là bai-bpliu (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-plio; 2 âm tiết: bai (thanh trung), bpliu (thanh trung).