โรงเตี๊ยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงเตี๊ยม nghĩa là quán trọ, khách sạn.
Nghĩa của โรงเตี๊ยม
Danh từ
khẩu ngữ- Quán trọ, khách sạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inn; motel.
Câu hỏi thường gặp
โรงเตี๊ยม nghĩa là gì?
โรงเตี๊ยม (danh từ) nghĩa là quán trọ, khách sạn.
โรงเตี๊ยม đọc thế nào?
โรงเตี๊ยม đọc là roong-dtíiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-tiam; 2 âm tiết: roong (thanh trung), dtíiam (thanh cao).