TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงเตี๊ยม

roong-dtíiamRTGS rong-tiam /roːŋ˧.tia̯m˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpเตี๊ยมdtíiamthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงเตี๊ยม nghĩa là quán trọ, khách sạn.

Nghĩa của โรงเตี๊ยม

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Quán trọ, khách sạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inn; motel.

Câu hỏi thường gặp

โรงเตี๊ยม nghĩa là gì?

โรงเตี๊ยม (danh từ) nghĩa là quán trọ, khách sạn.

โรงเตี๊ยม đọc thế nào?

โรงเตี๊ยม đọc là roong-dtíiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-tiam; 2 âm tiết: roong (thanh trung), dtíiam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.