TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โหราศาสตร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hǒo-raa-sàatRTGS ho-ra-sat /hoː˩˩˦.raː˧.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โหhǒothanh lênphụ âm caoราraathanh trungphụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โหราศาสตร์ nghĩa là chiêm tinh học.

Nghĩa của โหราศาสตร์

Danh từ

  1. Chiêm tinh học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โหราศาสตร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astrology

Câu hỏi thường gặp

โหราศาสตร์ nghĩa là gì?

โหราศาสตร์ (danh từ) nghĩa là chiêm tinh học.

โหราศาสตร์ đọc thế nào?

โหราศาสตร์ đọc là hǒo-raa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-ra-sat; 3 âm tiết: hǒo (thanh lên), raa (thanh trung), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.