TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โหดร้าย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hòot-ráaiRTGS hot-rai /hoːt̚˨˩.raːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โหดhòotthanh thấpphụ âm caoร้ายráaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโหดร้าย (thêm การ/ความ phía trước)

โหดร้าย nghĩa là độc ác.

Nghĩa của โหดร้าย

Tính từ

  1. Độc ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cruel; heartless

Câu hỏi thường gặp

โหดร้าย nghĩa là gì?

โหดร้าย (tính từ) nghĩa là độc ác.

โหดร้าย đọc thế nào?

โหดร้าย đọc là hòot-ráai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hot-rai; 2 âm tiết: hòot (thanh thấp), ráai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.