TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนโสด

kon-sòotRTGS khon-sot /kʰon˧.soːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpโสดsòotthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนโสด nghĩa là người chưa kết hôn.

Nghĩa của คนโสด

Danh từ

  1. Người chưa kết hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ single/unmarried person, bachelor; spinster

Câu hỏi thường gặp

คนโสด nghĩa là gì?

คนโสด (danh từ) nghĩa là người chưa kết hôn.

คนโสด đọc thế nào?

คนโสด đọc là kon-sòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-sot; 2 âm tiết: kon (thanh trung), sòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.