TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงพัก

roong-pákRTGS rong-phak /roːŋ˧.pʰak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpพักpákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงพัก nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Nghĩa của โรงพัก

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Đồn cảnh sát, đồn công an.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โรงพัก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police station.

Câu hỏi thường gặp

โรงพัก nghĩa là gì?

โรงพัก (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

โรงพัก đọc thế nào?

โรงพัก đọc là roong-pák (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-phak; 2 âm tiết: roong (thanh trung), pák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.