TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรคระบาด

rôok-rá-bàatRTGS rok-ra-bat /roːk̚˥˩.ra˦˥.baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpบาดbàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรคระบาด nghĩa là bệnh dịch.

Nghĩa của โรคระบาด

Danh từ

  1. Bệnh dịch.

Từ ghép có โรคระบาด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epidemic

Câu hỏi thường gặp

โรคระบาด nghĩa là gì?

โรคระบาด (danh từ) nghĩa là bệnh dịch.

โรคระบาด đọc thế nào?

โรคระบาด đọc là rôok-rá-bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-ra-bat; 3 âm tiết: rôok (thanh xuống), rá (thanh cao), bàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.