โรคระบาดทั่ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรคระบาดทั่ว nghĩa là đại dịch.
Nghĩa của โรคระบาดทั่ว
Danh từ
- Đại dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pandemic
Câu hỏi thường gặp
โรคระบาดทั่ว nghĩa là gì?
โรคระบาดทั่ว (danh từ) nghĩa là đại dịch.
โรคระบาดทั่ว đọc thế nào?
โรคระบาดทั่ว đọc là rôok-rá-bàat-tûua (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-ra-bat-thua; 4 âm tiết: rôok (thanh xuống), rá (thanh cao), bàat (thanh thấp), tûua (thanh xuống).