TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรคบิด

rôok-bìtRTGS rok-bit /roːk̚˥˩.bit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấpบิดbìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรคบิด nghĩa là kiết lị, lị.

Nghĩa của โรคบิด

Danh từ

  1. Kiết lị, lị, kiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysentery.

Câu hỏi thường gặp

โรคบิด nghĩa là gì?

โรคบิด (danh từ) nghĩa là kiết lị, lị.

โรคบิด đọc thế nào?

โรคบิด đọc là rôok-bìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-bit; 2 âm tiết: rôok (thanh xuống), bìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.