TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมเพด

moo-pètRTGS mo-phet /moː˧.pʰet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpเผ็ดpètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมเพด nghĩa là xe đạp điện.

Nghĩa của โมเพด

Danh từ

  1. Xe đạp điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โมเพด

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moped

Câu hỏi thường gặp

โมเพด nghĩa là gì?

โมเพด (danh từ) nghĩa là xe đạp điện.

โมเพด đọc thế nào?

โมเพด đọc là moo-pèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-phet; 2 âm tiết: moo (thanh trung), pèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.