TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถป๊อป

rót-bpɔ́pRTGS rot-pop /rot̚˦˥.pɔp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpป็๊อบbpɔ́pthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถป๊อป nghĩa là xe đạp điện.

Nghĩa của รถป๊อป

Danh từ

  1. Xe đạp điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รถป๊อป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moped

Câu hỏi thường gặp

รถป๊อป nghĩa là gì?

รถป๊อป (danh từ) nghĩa là xe đạp điện.

รถป๊อป đọc thế nào?

รถป๊อป đọc là rót-bpɔ́p (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-pop; 2 âm tiết: rót (thanh cao), bpɔ́p (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.