โมเดล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมเดล nghĩa là người mẫu.
Nghĩa của โมเดล
Danh từ
- Người mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model.
Câu hỏi thường gặp
โมเดล nghĩa là gì?
โมเดล (danh từ) nghĩa là người mẫu.
โมเดล đọc thế nào?
โมเดล đọc là moo-del (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-del; 2 âm tiết: moo (thanh trung), del (thanh trung).