TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมเดล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
moo-delRTGS mo-del /moː˧.del˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpเด็ลdelthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

โมเดล nghĩa là người mẫu.

Nghĩa của โมเดล

Danh từ

  1. Người mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model.

Câu hỏi thường gặp

โมเดล nghĩa là gì?

โมเดล (danh từ) nghĩa là người mẫu.

โมเดล đọc thế nào?

โมเดล đọc là moo-del (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-del; 2 âm tiết: moo (thanh trung), del (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.