TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โป๊ป

bpóopRTGS pop /poːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โป๊บbpóopthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โป๊ป nghĩa là giáo hoàng.

Nghĩa của โป๊ป

Danh từ

thân mật
  1. Giáo hoàng, giáo hoàng ở La Mã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โป๊ป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pope.

Câu hỏi thường gặp

โป๊ป nghĩa là gì?

โป๊ป (danh từ) nghĩa là giáo hoàng.

โป๊ป đọc thế nào?

โป๊ป đọc là bpóop (phiên âm có dấu thanh), RTGS pop; 1 âm tiết: bpóop (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.