TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปะ

bpòRTGS po /poʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปะbpòthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโปะ (thêm การ/ความ phía trước)

โปะ nghĩa là đống, chồng chất lên.

Nghĩa của โปะ

Động từ

thân mật
  1. Đống, chồng chất lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put on top (of), on the surface (of), on the outer part (of), or over; to coat, cover, encrust, or daub (with, onto, etc); to add, insert, or inject, especially in large quantities

Câu hỏi thường gặp

โปะ nghĩa là gì?

โปะ (động từ) nghĩa là đống, chồng chất lên.

โปะ đọc thế nào?

โปะ đọc là bpò (phiên âm có dấu thanh), RTGS po; 1 âm tiết: bpò (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.