โปะ
bpòRTGS po
/poʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
โปะbpòthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การโปะ (thêm การ/ความ phía trước)
โปะ nghĩa là đống, chồng chất lên.
Nghĩa của โปะ
Động từ
thân mật- Đống, chồng chất lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put on top (of), on the surface (of), on the outer part (of), or over; to coat, cover, encrust, or daub (with, onto, etc); to add, insert, or inject, especially in large quantities
Câu hỏi thường gặp
โปะ nghĩa là gì?
โปะ (động từ) nghĩa là đống, chồng chất lên.
โปะ đọc thế nào?
โปะ đọc là bpò (phiên âm có dấu thanh), RTGS po; 1 âm tiết: bpò (thanh thấp).