TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปลิศ

bpoo-lítRTGS po-lit /poː˧.lit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปbpoothanh trungphụ âm trungลิดlítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปลิศ nghĩa là cảnh sát, công an.

Nghĩa của โปลิศ

Danh từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cảnh sát, công an.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โปลิศ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police

Câu hỏi thường gặp

โปลิศ nghĩa là gì?

โปลิศ (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an.

โปลิศ đọc thế nào?

โปลิศ đọc là bpoo-lít (phiên âm có dấu thanh), RTGS po-lit; 2 âm tiết: bpoo (thanh trung), lít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.