TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปรแกรมเมอร์

bproo-grɛm-mə̂əRTGS pro-kraem-moe /proː˧.krɛm˧.mɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปฺรbproothanh trungphụ âm trungแกฺร็มgrɛmthanh trungphụ âm trungเม่อmə̂əthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปรแกรมเมอร์ nghĩa là lập trình viên.

Nghĩa của โปรแกรมเมอร์

Danh từ

  1. Lập trình viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โปรแกรมเมอร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ programmer

Câu hỏi thường gặp

โปรแกรมเมอร์ nghĩa là gì?

โปรแกรมเมอร์ (danh từ) nghĩa là lập trình viên.

โปรแกรมเมอร์ đọc thế nào?

โปรแกรมเมอร์ đọc là bproo-grɛm-mə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-kraem-moe; 3 âm tiết: bproo (thanh trung), grɛm (thanh trung), mə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.