TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โชคดี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chôok-diiRTGS chok-di /t͡ɕʰoːk̚˥˩.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โชกchôokthanh xuốngphụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โชคดี nghĩa là chúc may mắn.

Nghĩa của โชคดี

Thán từ

  1. Chúc may mắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good fortune; good luck
  • Tính từ fortunate; lucky
  • Thán từ good fortune; good luck; godspeed

Câu hỏi thường gặp

โชคดี nghĩa là gì?

โชคดี (thán từ) nghĩa là chúc may mắn.

โชคดี đọc thế nào?

โชคดี đọc là chôok-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok-di; 2 âm tiết: chôok (thanh xuống), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.