TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โชคชะตา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chôok-chá-dtaaRTGS chok-cha-ta /t͡ɕʰoːk̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โชกchôokthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โชคชะตา nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

Nghĩa của โชคชะตา

Danh từ

  1. Vận mệnh, túc mệnh.
  2. Số phận, số mạng, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destiny; fate; fortune.

Câu hỏi thường gặp

โชคชะตา nghĩa là gì?

โชคชะตา (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

โชคชะตา đọc thế nào?

โชคชะตา đọc là chôok-chá-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok-cha-ta; 3 âm tiết: chôok (thanh xuống), chá (thanh cao), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.