โฆษก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โฆษก nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên.
Nghĩa của โฆษก
Danh từ
- Người phát ngôn, phát ngôn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ announcer; proclaimer; spokesperson
Câu hỏi thường gặp
โฆษก nghĩa là gì?
โฆษก (danh từ) nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên.
โฆษก đọc thế nào?
โฆษก đọc là koo-sòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-sok; 2 âm tiết: koo (thanh trung), sòk (thanh thấp).