โกน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
goonRTGS kon
/koːn˧/ giọng máy của trình duyệt
โกนgoonthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การโกน (thêm การ/ความ phía trước)
โกน nghĩa là cạo.
Nghĩa của โกน
Động từ
- Cạo.
Từ ghép có โกน
- มีดโกน — Dao cạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shave
- Danh từ child (son or daughter)
Câu hỏi thường gặp
โกน nghĩa là gì?
โกน (động từ) nghĩa là cạo.
โกน đọc thế nào?
โกน đọc là goon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon; 1 âm tiết: goon (thanh trung).