TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
goonRTGS kon /koːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกนgoonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโกน (thêm การ/ความ phía trước)

โกน nghĩa là cạo.

Nghĩa của โกน

Động từ

  1. Cạo.

Từ ghép có โกน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shave
  • Danh từ child (son or daughter)

Câu hỏi thường gặp

โกน nghĩa là gì?

โกน (động từ) nghĩa là cạo.

โกน đọc thế nào?

โกน đọc là goon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon; 1 âm tiết: goon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.