TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มีดโกน

mîit-goonRTGS mit-kon /miːt̚˥˩.koːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มีดmîitthanh xuốngphụ âm thấpโกนgoonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม, อัน

มีดโกน nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.

Nghĩa của มีดโกน

Danh từ

  1. Dao cạo.
  2. Dao cạo điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ razor

Câu hỏi thường gặp

มีดโกน nghĩa là gì?

มีดโกน (danh từ) nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.

มีดโกน đọc thế nào?

มีดโกน đọc là mîit-goon (phiên âm có dấu thanh), RTGS mit-kon; 2 âm tiết: mîit (thanh xuống), goon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.